TÍNH TUỔI VÀNG Online

Phương pháp thủy tĩnh (Archimedes)
Nhập số dạng 1.2345 (4 số lẻ)
Nhập số dương: dấu "," sẽ tự đổi thành "."
KẾT QUẢ
ρnước: 0.99715 g/cm³
V: 0.2517 cm³
ρmẫu: 14.8976 g/cm³
Mô hình: đồng (0% Au)

%Au: 74.33%Karat: 17.84K
CÁCH CHẾ / Điều chỉnh tuổi
Hạ tuổi: thêm hội (0% Au). Nâng tuổi: thêm Au 24K. m là khối lượng hiện có.
Mục tiêu%AuKaratHạ tuổi: thêm hộiNâng tuổi: Au 24K
999999.99%24.00K-Au 24K 9623.911 g (2566.376 chỉ)
99999.90%23.98K-Au 24K 959.016 g (255.738 chỉ)
9898.00%23.52K-Au 24K 44.388 g (11.837 chỉ)
9797.00%23.28K-Au 24K 28.342 g (7.558 chỉ)
23K95.80%22.99K-Au 24K 19.173 g (5.113 chỉ)
750 / 18K75.00%18.00K-Au 24K 0.101 g (0.027 chỉ)
70070.00%16.80KThêm 0.232 g (0.062 chỉ)-
68068.00%16.32KThêm 0.349 g (0.093 chỉ)-
15K62.50%15.00KThêm 0.710 g (0.189 chỉ)-
14K58.50%14.04KThêm 1.015 g (0.271 chỉ)-
61061.00%14.64KThêm 0.819 g (0.218 chỉ)-
60060.00%14.40KThêm 0.895 g (0.239 chỉ)-
416 / 10K41.60%9.98KThêm 2.950 g (0.787 chỉ)-
Công thức: hạ tuổi x = m × (w/W - 1); nâng tuổi y = m × (W - w)/(1 - W). m: khối lượng (g), w: %Au hiện tại (0–1), W: %Au mục tiêu (0–1). 1 chỉ = 3.75 g.
🕘 Lịch sử kết quả