TÍNH TUỔI VÀNG Online

Phương pháp thủy tĩnh (Archimedes)
Nhập số dạng 1.234 (dùng dấu chấm)
Nhập số dương; dấu “,” sẽ tự đổi thành “.”
KẾT QUẢ
ρnước: 0.99715 g/cm³
V: 0.2517 cm³
ρmẫu: 14.898 g/cm³
Mô hình: đồng (0% Au)

%Au: 74.33%Karat: 17.84K
CÁCH CHẾ / Điều chỉnh tuổi
Hạ tuổi: thêm hội (0% Au). Nâng tuổi: thêm Au 24K. m là khối lượng hiện có.
Mục tiêu%AuKaratHạ tuổi: thêm hộiNâng tuổi: Au 24K
999999.99%24.00K-Au 24K 9623.911 g (2566.376 chỉ)
99999.90%23.98K-Au 24K 959.016 g (255.738 chỉ)
98098.00%23.52K-Au 24K 44.388 g (11.837 chỉ)
95095.00%22.80K-Au 24K 15.505 g (4.135 chỉ)
22K91.67%22.00K-Au 24K 7.808 g (2.082 chỉ)
21K87.50%21.00K-Au 24K 3.952 g (1.054 chỉ)
19.2K80.00%19.20K-Au 24K 1.064 g (0.284 chỉ)
18K / 75075.00%18.00K-Au 24K 0.101 g (0.027 chỉ)
68068.00%16.32KThêm 0.349 g (0.093 chỉ)-
61061.00%14.64KThêm 0.819 g (0.218 chỉ)-
14K / 58558.50%14.04KThêm 1.015 g (0.271 chỉ)-
12K / 50050.00%12.00KThêm 1.824 g (0.487 chỉ)-
10K / 41641.67%10.00KThêm 2.939 g (0.784 chỉ)-
Công thức: hạ tuổi x = m × (w/W - 1); nâng tuổi y = m × (W - w)/(1 - W). m: khối lượng (g), w: %Au hiện tại (0–1), W: %Au mục tiêu (0–1). 1 chỉ = 3.75 g.
🕘 Lịch sử kết quả